Tỷ giá Peso Philipin sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = ILS

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Sheqel Israel mới 0.05048178 ILS
+0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₪0.05043604 Hiện tại ₪0.05048178 Cao nhất ₪0.05107319
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05048178 ILS
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000165 ILS
+0.33%
7 ngày qua
+0.001342 ILS
+2.73%
30 ngày qua
+0.00154 ILS
+3.15%
1 năm qua
-0.004884 ILS
-8.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.04555483
Hôm nay
0.05048178
Cao nhất
0.05592841
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.88%
Tháng 12
-3.05%
Tháng 1
+3.53%
Tháng 2
-3.90%
Tháng 3
-7.52%
Tháng 4
-5.15%
Tháng 5
+6.47%
Tháng 6
+3.36%
Tháng 7
-3.89%
Tháng 8
+1.01%
Tháng 9
+0.67%
Tháng 10
+2.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.06626028 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06166827 ILS
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.0578906 – 0.06621052 ILS
Năm biến động +3.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06626028 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06149127 – 0.07170356 ILS
Năm biến động +2.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06461795 ILS
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.06033415 – 0.06795528 ILS
Năm biến động -3.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06006287 ILS
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.05394224 – 0.06677342 ILS
Năm biến động -13.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04925201 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04555483 – 0.05432121 ILS
Năm biến động -6.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.