Tỷ giá Peso Philipin sang Forint Hungary hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Forint Hungary cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = HUF
Cập nhật
1
PHP
=
5.16944872
HUF
+0.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = Ft5.16944872 HUF
Tỷ giá nghịch đảo
1 HUF = ₱0.19344422 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Ft5.14035859
Hiện tại
Ft5.16944872
Cao nhất
Ft5.17789429
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Forint Hungary
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/HUF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang HUF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.16944872 HUF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.049098 HUF
+0.96%
7 ngày qua
+0.043716 HUF
+0.85%
30 ngày qua
-0.04991 HUF
-0.96%
1 năm qua
-0.476752 HUF
-8.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
4.93443639 Hôm nay
5.16944872 Cao nhất
5.78987511
4.93443639 Hôm nay
5.16944872 Cao nhất
5.78987511
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 12
-1.65%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
-1.18%
Tháng 3
-7.55%
Tháng 4
-2.37%
Tháng 5
+2.71%
Tháng 6
+2.03%
Tháng 7
-2.48%
Tháng 8
+1.17%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/HUF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang HUF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.82576174 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.82576174 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.98134448
–
7.55905114
HUF
Năm biến động
+5.32%
2023
Tỷ giá trung bình
6.34623362 HUF
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
6.00483186
–
6.82896014
HUF
Năm biến động
-6.38%
2024
Tỷ giá trung bình
6.38034156 HUF
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
6.0778274
–
6.84051633
HUF
Năm biến động
+9.17%
2025
Tỷ giá trung bình
6.13868591 HUF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
5.52882176
–
6.93700885
HUF
Năm biến động
-18.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.18158422 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.93443639
–
5.78987511
HUF
Năm biến động
-6.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.