Tỷ giá Peso Philipin sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Cedi Ghana cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = GHS

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Cedi Ghana 0.1851696 GHS
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất GH₵0.18492257 Hiện tại GH₵0.1851696 Cao nhất GH₵0.18548804
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1851696 GHS
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000149 GHS
+0.08%
7 ngày qua
+0.002146 GHS
+1.17%
30 ngày qua
-0.002137 GHS
-1.14%
1 năm qua
-0.000357 GHS
-0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.17374726
Hôm nay
0.1851696
Cao nhất
0.19660703
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.99%
Tháng 12
+4.13%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-1.51%
Tháng 3
+
Tháng 4
-4.77%
Tháng 5
-3.12%
Tháng 6
+3.59%
Tháng 7
-5.12%
Tháng 8
+3.30%
Tháng 9
-2.18%
Tháng 10
+1.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.25253471 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16397614 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11988477 – 0.25824016 GHS
Năm biến động +24.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21019886 GHS
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.14988346 – 0.23462769 GHS
Năm biến động +44.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25253471 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21221069 – 0.28256381 GHS
Năm biến động +16.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2202347 GHS
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.17846126 – 0.27651849 GHS
Năm biến động -29.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18487815 GHS
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.17374726 – 0.19372376 GHS
PHP tăng giá +3.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.