10,000 Peso Philipin sang Euro

Trang này quy đổi 10,000 Peso Philipin sang Euro theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.

Quy đổi 10,000 PHP sang EUR

Cập nhật
Peso Philipin 10,000 PHP = Euro 142.15655881 EUR
+0.53 EUR · 24 giờ qua (+0.37%)
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất €142.12054073 Hiện tại €142.15655881 Cao nhất €142.41820451
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 10,000 PHP sang EUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
142.15655881 EUR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.53 EUR
+0.37%
7 ngày qua
+2.13 EUR
+1.52%
30 ngày qua
+0.02 EUR
+0.01%
1 năm qua
−4.55 EUR
−3.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
137.22118529
Hôm nay
142.15655881
Cao nhất
147.74417415
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+2.34%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
-2.93%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+2.70%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-2.47%
Tháng 8
+1.69%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
+1.52%
Tháng 11