Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Dominica cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = DOP
Cập nhật
1
PHP
=
0.96289918
DOP
+0.84% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = RD$0.96289918 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = ₱1.03853032 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
RD$0.95201924
Hiện tại
RD$0.96289918
Cao nhất
RD$0.9643357
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.96289918 DOP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.008044 DOP
+0.84%
7 ngày qua
+0.010092 DOP
+1.06%
30 ngày qua
+0.003766 DOP
+0.39%
1 năm qua
-0.127163 DOP
-11.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.9314863 Hôm nay
0.96289918 Cao nhất
1.09110972
0.9314863 Hôm nay
0.96289918 Cao nhất
1.09110972
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
-2.87%
Tháng 2
-5.11%
Tháng 3
-3.18%
Tháng 4
-1.72%
Tháng 5
+2.98%
Tháng 6
-1.93%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+0.58%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
+1.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.07316714 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.01136782 DOP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.90048993
–
1.13015835
DOP
Năm biến động
-10.20%
2023
Tỷ giá trung bình
1.00687626 DOP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.96818161
–
1.06510212
DOP
PHP tăng giá
+3.83%
2024
Tỷ giá trung bình
1.03769575 DOP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.00108254
–
1.08259342
DOP
Năm ổn định
-0.02%
2025
Tỷ giá trung bình
1.07316714 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.03440451
–
1.11992945
DOP
Năm ổn định
+2.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.96733245 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.9314863
–
1.08541138
DOP
Năm biến động
-10.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.