Tỷ giá Peso Philipin sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Franc Djibouti cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = DJF
Cập nhật
1
PHP
=
2.81812609
DJF
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = Fdj2.81812609 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = ₱0.35484573 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Fdj2.80945215
Hiện tại
Fdj2.81812609
Cao nhất
Fdj2.83165789
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.81812609 DJF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.013289 DJF
-0.47%
7 ngày qua
+0.009976 DJF
+0.36%
30 ngày qua
-0.014565 DJF
-0.51%
1 năm qua
-0.200128 DJF
-6.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
2.77667112 Hôm nay
2.81812609 Cao nhất
3.0870639
2.77667112 Hôm nay
2.81812609 Cao nhất
3.0870639
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-4.53%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+0.83%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
-1.64%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
-1.63%
Tháng 10
+1.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.27326356 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.27326356 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.98978758
–
3.48972767
DJF
Năm biến động
-8.53%
2023
Tỷ giá trung bình
3.19799818 DJF
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
3.10947204
–
3.34836462
DJF
Năm ổn định
+0.87%
2024
Tỷ giá trung bình
3.10454547 DJF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
2.99197401
–
3.21586861
DJF
PHP giảm giá
-4.84%
2025
Tỷ giá trung bình
3.09470821 DJF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
2.99162548
–
3.22606702
DJF
Năm ổn định
-1.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.84595836 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.77667112
–
3.0870639
DJF
PHP giảm giá
-6.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.