Tỷ giá Peso Philipin sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Koruna Cộng hòa Séc cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = CZK

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Koruna Cộng hòa Séc 0.34654857 CZK
+0.93% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Kč0.34404569 Hiện tại Kč0.34654857 Cao nhất Kč0.34654857
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Koruna Cộng hòa Séc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/CZK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang CZK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34654857 CZK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.003205 CZK
+0.93%
7 ngày qua
+0.005151 CZK
+1.51%
30 ngày qua
-0.001122 CZK
-0.32%
1 năm qua
-0.010043 CZK
-2.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.33200925
Hôm nay
0.34654857
Cao nhất
0.35964557
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.76%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
+1.99%
Tháng 2
-1.49%
Tháng 3
-3.43%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+2.59%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
-2.82%
Tháng 8
+2.65%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10
+1.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/CZK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang CZK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.42873758 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.42873758 CZK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40533949 – 0.46295528 CZK
Năm biến động -5.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.39909032 CZK
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.37955071 – 0.41357697 CZK
Năm ổn định -0.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.40534368 CZK
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.38454106 – 0.42218413 CZK
PHP tăng giá +3.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.3809073 CZK
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.34964221 – 0.42256369 CZK
Năm biến động -16.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34428166 CZK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.33200925 – 0.35964557 CZK
Năm ổn định -1.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.