Tỷ giá Peso Philipin sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Franc Burundi cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = BIF

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Franc Burundi 47.44176881 BIF
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu47.37627274 Hiện tại FBu47.44176881 Cao nhất FBu47.76034298
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
47.44176881 BIF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.09737 BIF
-0.20%
7 ngày qua
+0.342735 BIF
+0.73%
30 ngày qua
-0.429017 BIF
-0.90%
1 năm qua
-2.523718 BIF
-5.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
46.65456489
Hôm nay
47.44176881
Cao nhất
51.45642074
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.54%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-4.38%
Tháng 3
-1.54%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
+1.56%
Tháng 7
-1.88%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
-1.63%
Tháng 10
+0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 51.45415784 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 37.53460375 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.71252635 – 39.88959953 BIF
Năm biến động -5.73%
2023
Tỷ giá trung bình 45.77526495 BIF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
36.96799075 – 52.16575277 BIF
Năm biến động +38.69%
2024
Tỷ giá trung bình 50.35690097 BIF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
48.74718537 – 52.17647028 BIF
Năm ổn định -1.47%
2025
Tỷ giá trung bình 51.45415784 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.73770292 – 53.78770467 BIF
Năm ổn định -1.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 47.86132133 BIF
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
46.65456489 – 51.45642074 BIF
PHP giảm giá -5.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.