Tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = BHD
Cập nhật
1
PHP
=
0.00599039
BHD
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = .د.ب0.00599039 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = ₱166.93404487 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
.د.ب0.0059842
Hiện tại
.د.ب0.00599039
Cao nhất
.د.ب0.00600249
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00599039 BHD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000017 BHD
-0.28%
7 ngày qua
+0.000068 BHD
+1.14%
30 ngày qua
-0.000015 BHD
-0.25%
1 năm qua
-0.000408 BHD
-6.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.00588426 Hôm nay
0.00599039 Cao nhất
0.0065446
0.00588426 Hôm nay
0.00599039 Cao nhất
0.0065446
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
+1.41%
Tháng 2
-4.27%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
-1.51%
Tháng 8
-0.59%
Tháng 9
-1.61%
Tháng 10
+1.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00693213 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00693213 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00636601
–
0.0073969
BHD
Năm biến động
-8.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00677668 BHD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.00658211
–
0.0070068
BHD
Năm ổn định
+0.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00657967 BHD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00634162
–
0.00682138
BHD
PHP giảm giá
-5.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00655715 BHD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00634382
–
0.00681106
BHD
Năm ổn định
-1.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00603277 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00588426
–
0.0065446
BHD
PHP giảm giá
-6.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.