Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = VES

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Bolívar Venezuela 199.53605476 VES
+1.81% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.195.98569044 Hiện tại Bs.199.53605476 Cao nhất Bs.199.53605476
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
199.53605476 VES
2026-11-07
24 giờ qua
+3.550364 VES
+1.81%
7 ngày qua
+4.54053 VES
+2.33%
30 ngày qua
+3.267901 VES
+1.67%
1 năm qua
+145.467886 VES
+269.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
54.02503045
Hôm nay
199.53605476
Cao nhất
199.53605476
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.13%
Tháng 12
+22.86%
Tháng 1
+19.10%
Tháng 2
+12.91%
Tháng 3
+2.93%
Tháng 4
+11.60%
Tháng 5
+13.08%
Tháng 6
+15.64%
Tháng 7
+6.64%
Tháng 8
+6.64%
Tháng 9
+2.67%
Tháng 10
+2.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 180.02025855 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.89051162 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.20423787 – 4.76754261 VES
Năm biến động +266.62%
2023
Tỷ giá trung bình 7.93733444 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.8512651 – 9.6450117 VES
Năm biến động +95.93%
2024
Tỷ giá trung bình 9.87654198 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
9.21694257 – 12.96236657 VES
Năm biến động +35.17%
2025
Tỷ giá trung bình 31.39186196 VES
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
12.79031692 – 69.90729207 VES
Năm biến động +446.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 180.02025855 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
69.62441533 – 199.53605476 VES
Năm biến động +185.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.