Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = TOP

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Paʻanga Tonga 0.53601069 TOP
+1.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T$0.52837617 Hiện tại T$0.53601069 Cao nhất T$0.53601069
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53601069 TOP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.008037 TOP
+1.52%
7 ngày qua
+0.00628 TOP
+1.19%
30 ngày qua
-0.004907 TOP
-0.91%
1 năm qua
-0.034483 TOP
-6.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.52672499
Hôm nay
0.53601069
Cao nhất
0.57105306
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-1.15%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-1.59%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
+1.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.66134465 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.66134465 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.63634373 – 0.83535589 TOP
Năm biến động +3.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.65608308 TOP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.61636559 – 0.67919605 TOP
PGK giảm giá -7.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.60887327 TOP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.58397007 – 0.63955387 TOP
PGK giảm giá -4.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.58192824 TOP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.55718186 – 0.61696618 TOP
PGK giảm giá -4.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.53798586 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52672499 – 0.56938552 TOP
PGK giảm giá -5.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.