Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc Rwanda cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = RWF

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Franc Rwanda 323.8608629 RWF
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw323.8608629 Hiện tại FRw323.8608629 Cao nhất FRw328.56527293
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
323.8608629 RWF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.024583 RWF
-0.01%
7 ngày qua
-0.516069 RWF
-0.16%
30 ngày qua
-4.094653 RWF
-1.25%
1 năm qua
-20.275426 RWF
-5.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
323.35534771
Hôm nay
323.8608629
Cao nhất
344.80368572
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.62%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
-1.97%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
+0.42%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-0.65%
Tháng 6
-1.75%
Tháng 7
+1.35%
Tháng 8
-1.55%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 346.01211633 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 293.87526731 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
264.53424121 – 369.89422253 RWF
Năm biến động +5.57%
2023
Tỷ giá trung bình 321.43253931 RWF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
303.26897169 – 339.7013319 RWF
Năm biến động +9.52%
2024
Tỷ giá trung bình 338.50826303 RWF
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
332.9477249 – 347.88278234 RWF
Năm ổn định +1.81%
2025
Tỷ giá trung bình 346.01211633 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
336.12430282 – 355.58505788 RWF
Năm ổn định +0.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 329.21179509 RWF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
323.35534771 – 344.80368572 RWF
PGK giảm giá -5.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.