Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = MUR
Cập nhật
1
PGK
=
10.46972395
MUR
+2.00% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = ₨10.46972395 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = K0.0955135 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨10.25134633
Hiện tại
₨10.46972395
Cao nhất
₨10.46972395
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.46972395 MUR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.205714 MUR
+2.00%
7 ngày qua
+0.08144 MUR
+0.78%
30 ngày qua
-0.181961 MUR
-1.71%
1 năm qua
-0.408169 MUR
-3.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
10.25134633 Hôm nay
10.46972395 Cao nhất
11.10573807
10.25134633 Hôm nay
10.46972395 Cao nhất
11.10573807
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.67%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
+1.01%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.63%
Tháng 6
-1.90%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
-1.74%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.55256537 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.55256537 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.07643702
–
15.641035
MUR
Năm biến động
+0.95%
2023
Tỷ giá trung bình
12.53138534 MUR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
11.6416514
–
13.42256697
MUR
Năm biến động
-6.22%
2024
Tỷ giá trung bình
11.87000035 MUR
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
11.06844631
–
12.55289052
MUR
Năm biến động
-1.09%
2025
Tỷ giá trung bình
11.05459557 MUR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
10.52623635
–
11.88980415
MUR
Năm biến động
-6.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.56611185 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.25134633
–
11.10573807
MUR
PGK giảm giá
-3.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.