Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Yên Nhật cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = JPY

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Yên Nhật 34.70297777 JPY
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥34.70297777 Hiện tại ¥34.70297777 Cao nhất ¥35.28122217
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.70297777 JPY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.025033 JPY
+0.07%
7 ngày qua
+0.037121 JPY
+0.11%
30 ngày qua
-0.841038 JPY
-2.37%
1 năm qua
-1.677897 JPY
-4.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
34.03376162
Hôm nay
34.70297777
Cao nhất
37.45915706
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.39%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
+1.06%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
+1.55%
Tháng 6
-4.68%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
-3.43%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 38.99975174 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 37.2981739 JPY
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
32.24690333 – 47.01160507 JPY
Năm biến động +14.07%
2023
Tỷ giá trung bình 38.99975174 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.33380682 – 41.39028959 JPY
Năm biến động +0.52%
2024
Tỷ giá trung bình 38.92989502 JPY
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
35.42866899 – 41.96702178 JPY
Năm biến động +4.23%
2025
Tỷ giá trung bình 36.12967988 JPY
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
34.30115098 – 39.63692477 JPY
Năm biến động -4.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.30420891 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.03376162 – 37.45915706 JPY
PGK giảm giá -5.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.