Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Fiji cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = FJD
Cập nhật
1
PGK
=
0.49612284
FJD
-1.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = $0.49612284 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = K2.01562986 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.49612284
Hiện tại
$0.49612284
Cao nhất
$0.50205922
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49612284 FJD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.005936 FJD
-1.18%
7 ngày qua
+0.002487 FJD
+0.50%
30 ngày qua
-0.003688 FJD
-0.74%
1 năm qua
-0.045684 FJD
-8.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.48922556 Hôm nay
0.49612284 Cao nhất
0.54238259
0.48922556 Hôm nay
0.49612284 Cao nhất
0.54238259
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.52%
Tháng 12
-3.28%
Tháng 1
-1.73%
Tháng 2
+0.65%
Tháng 3
-2.44%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
+1.81%
Tháng 6
-3.00%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+0.99%
Tháng 9
-0.92%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.62105642 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.62105642 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.58934207
–
0.77663338
FJD
Năm biến động
+4.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.61924475 FJD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.58048249
–
0.65240057
FJD
Năm biến động
-7.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.57831579 FJD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.54845888
–
0.60847216
FJD
PGK giảm giá
-1.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.54993235 FJD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.5253921
–
0.58685008
FJD
PGK giảm giá
-6.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.5011425 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48922556
–
0.53471162
FJD
PGK giảm giá
-6.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.