Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Peso Colombia cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = COP
Cập nhật
1
PGK
=
710.73538487
COP
+0.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = $710.73538487 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = K0.00140699 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$705.8255328
Hiện tại
$710.73538487
Cao nhất
$712.62183434
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
710.73538487 COP
2026-11-07
24 giờ qua
+4.428748 COP
+0.63%
7 ngày qua
+13.367078 COP
+1.92%
30 ngày qua
-5.236211 COP
-0.73%
1 năm qua
-185.234277 COP
-20.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
678.04837059 Hôm nay
710.73538487 Cao nhất
907.3664493
678.04837059 Hôm nay
710.73538487 Cao nhất
907.3664493
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.01%
Tháng 12
-2.91%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
-4.02%
Tháng 3
-1.29%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-6.97%
Tháng 6
-10.86%
Tháng 7
+2.42%
Tháng 8
+2.03%
Tháng 9
-6.19%
Tháng 10
+2.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1,207.98 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,207.98 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,059.91
–
1,442.36
COP
Năm biến động
+19.32%
2023
Tỷ giá trung bình
1,202.35 COP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1,026.47
–
1,411.49
COP
Năm biến động
-25.00%
2024
Tỷ giá trung bình
1,045.72 COP
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
981.10246102
–
1,119.23
COP
Năm biến động
+6.13%
2025
Tỷ giá trung bình
978.85541478 COP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
855.38477034
–
1,093.74
COP
Năm biến động
-18.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
732.88331701 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
678.04837059
–
889.0402381
COP
Năm biến động
-19.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.