Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Pula Botswana cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = BWP
Cập nhật
1
PGK
=
3.06649132
BWP
+1.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = P3.06649132 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = K0.3261056 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
P3.00743338
Hiện tại
P3.06649132
Cao nhất
P3.06649132
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.06649132 BWP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.059058 BWP
+1.96%
7 ngày qua
+0.030452 BWP
+1.00%
30 ngày qua
-0.005989 BWP
-0.19%
1 năm qua
-0.113385 BWP
-3.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
2.97927787 Hôm nay
3.06649132 Cao nhất
3.36893548
2.97927787 Hôm nay
3.06649132 Cao nhất
3.36893548
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.25%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+4.35%
Tháng 3
-1.61%
Tháng 4
-1.30%
Tháng 5
+0.67%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
+1.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.70879067 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.51013042 BWP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
3.24353414
–
4.37316945
BWP
Năm biến động
+8.95%
2023
Tỷ giá trung bình
3.70879067 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.54232165
–
3.89917045
BWP
PGK giảm giá
-1.73%
2024
Tỷ giá trung bình
3.4855146 BWP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
3.26426429
–
3.69796422
BWP
Năm biến động
-3.02%
2025
Tỷ giá trung bình
3.28659252 BWP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
3.04377692
–
3.55674836
BWP
Năm biến động
-10.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.06347308 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.97927787
–
3.2468967
BWP
Năm ổn định
-0.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.