Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Barbados cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = BBD
Cập nhật
1
PGK
=
0.44523598
BBD
+1.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PGK = $0.44523598 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = K2.246 PGK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.43856023
Hiện tại
$0.44523598
Cao nhất
$0.44523598
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44523598 BBD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.006134 BBD
+1.40%
7 ngày qua
+0.005799 BBD
+1.32%
30 ngày qua
+0.00399 BBD
+0.90%
1 năm qua
-0.028643 BBD
-6.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.43752283 Hôm nay
0.44523598 Cao nhất
0.47438521
0.43752283 Hôm nay
0.44523598 Cao nhất
0.47438521
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-1.59%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
+1.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.56746842 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.56746842 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.55640485
–
0.72244965
BBD
Năm biến động
+0.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.55557601 BBD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.52787859
–
0.57557402
BBD
PGK giảm giá
-6.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.51409976 BBD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.49228891
–
0.54075977
BBD
PGK giảm giá
-6.67%
2025
Tỷ giá trung bình
0.48292182 BBD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.46282176
–
0.50479556
BBD
PGK giảm giá
-4.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.44689736 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43752283
–
0.4729587
BBD
PGK giảm giá
-5.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.