Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = TTD

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Đô la Trinidad và Tobago 1.96861468 TTD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TT$1.96861431 Hiện tại TT$1.96861468 Cao nhất TT$1.96861468
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.96861468 TTD
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 TTD
0.00%
7 ngày qua
+0.009647 TTD
+0.49%
30 ngày qua
-0.001142 TTD
-0.06%
1 năm qua
-0.040041 TTD
-1.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.9260216
Hôm nay
1.96861468
Cao nhất
2.0397886
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.37%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-3.93%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+3.25%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
-2.25%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.97571762 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.7718262 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.68987731 – 1.86710977 TTD
PEN tăng giá +4.91%
2023
Tỷ giá trung bình 1.81504534 TTD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.74115403 – 1.90540511 TTD
Năm ổn định +2.59%
2024
Tỷ giá trung bình 1.8085324 TTD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.74946789 – 1.84985507 TTD
Năm ổn định -1.59%
2025
Tỷ giá trung bình 1.90419419 TTD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
1.79454613 – 2.02731484 TTD
Năm biến động +11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.97571762 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.9260216 – 2.0397886 TTD
Năm ổn định -2.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.