Tỷ giá Sol Peru sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = TMT
Cập nhật
1
PEN
=
1.01397166
TMT
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = T1.01397166 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = S/.0.98622086 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T1.01397166
Hiện tại
T1.01397166
Cao nhất
T1.01612208
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.01397166 TMT
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00215 TMT
-0.21%
7 ngày qua
+0.000054 TMT
+0.01%
30 ngày qua
-0.002997 TMT
-0.29%
1 năm qua
-0.027645 TMT
-2.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.99430283 Hôm nay
1.01397166 Cao nhất
1.05136867
0.99430283 Hôm nay
1.01397166 Cao nhất
1.05136867
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
-3.85%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+3.03%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+1.38%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-2.08%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.02068695 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.9148375 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.87511683
–
0.97558931
TMT
PEN tăng giá
+4.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.93755589 TMT
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.89399502
–
0.98359532
TMT
PEN tăng giá
+2.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.93396016 TMT
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.8942875
–
0.95588339
TMT
Năm ổn định
-1.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.98382697 TMT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.92603494
–
1.04937504
TMT
Năm biến động
+11.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.02068695 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.99430283
–
1.05136867
TMT
Năm ổn định
-2.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.