Tỷ giá Sol Peru sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = THB
Cập nhật
1
PEN
=
9.73116197
THB
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = ฿9.73116197 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = S/.0.10276265 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
฿9.73116197
Hiện tại
฿9.73116197
Cao nhất
฿9.74911075
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.73116197 THB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.017986 THB
+0.19%
7 ngày qua
-0.024141 THB
-0.25%
30 ngày qua
-0.045068 THB
-0.46%
1 năm qua
+0.128148 THB
+1.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
9.09181963 Hôm nay
9.73116197 Cao nhất
9.95605572
9.09181963 Hôm nay
9.73116197 Cao nhất
9.95605572
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.69%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
+3.60%
Tháng 5
+1.54%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
-1.43%
Tháng 9
-0.50%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.7135363 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.13698374 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.31842111
–
9.70806627
THB
Năm biến động
+9.12%
2023
Tỷ giá trung bình
9.30197692 THB
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
8.41398891
–
9.82869097
THB
Năm biến động
+2.02%
2024
Tỷ giá trung bình
9.3971031 THB
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
8.63021712
–
10.05088021
THB
Năm biến động
-1.51%
2025
Tỷ giá trung bình
9.21368457 THB
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
8.85045402
–
9.72204998
THB
Năm ổn định
+2.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.7135363 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.09181963
–
9.95605572
THB
PEN tăng giá
+4.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.