Tỷ giá Sol Peru sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Denar Macedonia cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = MKD
Cập nhật
1
PEN
=
15.99288192
MKD
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = ден15.99288192 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = S/.0.06252782 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден15.99288192
Hiện tại
ден15.99288192
Cao nhất
ден16.03001741
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.99288192 MKD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.007606 MKD
+0.05%
7 ngày qua
+0.102558 MKD
+0.65%
30 ngày qua
-0.013983 MKD
-0.09%
1 năm qua
+0.220477 MKD
+1.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
14.9028542 Hôm nay
15.99288192 Cao nhất
16.06833397
14.9028542 Hôm nay
15.99288192 Cao nhất
16.06833397
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.16%
Tháng 12
-1.01%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-1.94%
Tháng 3
-2.54%
Tháng 4
+3.83%
Tháng 5
+1.50%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.86490202 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.28031358 MKD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
13.64514744
–
16.32485485
MKD
Năm biến động
+11.18%
2023
Tỷ giá trung bình
15.23052694 MKD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
14.4923381
–
15.73176021
MKD
Năm ổn định
-0.99%
2024
Tỷ giá trung bình
15.1633685 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.60160494
–
15.9045105
MKD
PEN tăng giá
+4.78%
2025
Tỷ giá trung bình
15.28829676 MKD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
14.43659651
–
16.13847811
MKD
PEN giảm giá
-1.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.86490202 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.9028542
–
16.06833397
MKD
Năm ổn định
+2.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.