Tỷ giá Sol Peru sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Leu Moldova cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = MDL
Cập nhật
1
PEN
=
5.18875575
MDL
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = L5.18875575 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = S/.0.19272443 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L5.18875575
Hiện tại
L5.18875575
Cao nhất
L5.18910322
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.18875575 MDL
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000347 MDL
-0.01%
7 ngày qua
+0.017142 MDL
+0.33%
30 ngày qua
-0.006847 MDL
-0.13%
1 năm qua
+0.14225 MDL
+2.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
4.87858284 Hôm nay
5.18875575 Cao nhất
5.2673983
4.87858284 Hôm nay
5.18875575 Cao nhất
5.2673983
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-1.17%
Tháng 3
-3.29%
Tháng 4
+3.99%
Tháng 5
+1.91%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-1.45%
Tháng 8
+0.49%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.17073677 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.92568614 MDL
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
4.44983682
–
5.20411569
MDL
Năm biến động
+13.02%
2023
Tỷ giá trung bình
4.84130651 MDL
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
4.61179678
–
5.07271748
MDL
PEN giảm giá
-7.30%
2024
Tỷ giá trung bình
4.7272193 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.53931268
–
4.95089935
MDL
PEN tăng giá
+4.54%
2025
Tỷ giá trung bình
4.8553432 MDL
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
4.60171668
–
5.08554087
MDL
PEN tăng giá
+2.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.17073677 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.87858284
–
5.2673983
MDL
PEN tăng giá
+3.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.