Tỷ giá Sol Peru sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Peso Argentina cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = ARS

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Peso Argentina 447.53040684 ARS
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $447.53040684 Hiện tại $447.53040684 Cao nhất $448.26857152
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
447.53040684 ARS
2026-11-08
24 giờ qua
-1.251524 ARS
-0.28%
7 ngày qua
+3.344898 ARS
+0.75%
30 ngày qua
+6.064021 ARS
+1.37%
1 năm qua
+31.022234 ARS
+7.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
394.22241251
Hôm nay
447.53040684
Cao nhất
451.75428387
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
-3.48%
Tháng 2
-6.09%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+4.64%
Tháng 5
+3.60%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-1.57%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 439.35777249 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 34.05538426 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.72198353 – 46.56572029 ARS
Năm biến động +80.91%
2023
Tỷ giá trung bình 79.28729907 ARS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
46.57728091 – 219.09710544 ARS
Năm biến động +370.39%
2024
Tỷ giá trung bình 243.89725957 ARS
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
214.49625204 – 275.70263316 ARS
Năm biến động +25.39%
2025
Tỷ giá trung bình 350.32881901 ARS
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
273.92725247 – 440.09611464 ARS
Năm biến động +57.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 439.35777249 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
394.22241251 – 451.75428387 ARS
Năm biến động +3.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.