Tỷ giá Sol Peru sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = ANG

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Guilder Antille Hà Lan 0.51857408 ANG
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ƒ0.51857408 Hiện tại ƒ0.51857408 Cao nhất ƒ0.51967387
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51857408 ANG
2026-11-08
24 giờ qua
-0.0011 ANG
-0.21%
7 ngày qua
+0.000767 ANG
+0.15%
30 ngày qua
-0.001573 ANG
-0.30%
1 năm qua
-0.012045 ANG
-2.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.50778946
Hôm nay
0.51857408
Cao nhất
0.53769998
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
-4.12%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
-2.36%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.52123966 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.47035969 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44906373 – 0.49555353 ANG
PEN tăng giá +4.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.48192734 ANG
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.46241993 – 0.50629051 ANG
Năm ổn định +2.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.48025084 ANG
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.46458294 – 0.49101224 ANG
Năm ổn định -1.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.50315917 ANG
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.47636718 – 0.53515137 ANG
Năm biến động +10.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.52123966 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.50778946 – 0.53769998 ANG
Năm ổn định -2.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.