Tỷ giá Rial Oman sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Đô la Barbados cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = BBD

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Đô la Barbados 5.20154694 BBD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $5.20154694 Hiện tại $5.20154694 Cao nhất $5.20154694
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.20154694 BBD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000216 BBD
7 ngày qua
-0.000014 BBD
30 ngày qua
0.000000 BBD
0.00%
1 năm qua
+0.000284 BBD
+0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
5.17137952
Hôm nay
5.20154694
Cao nhất
5.25159058
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
+
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.20276704 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.19489999 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.17432294 – 5.22517909 BBD
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 5.1962835 BBD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
5.163329 – 5.26906479 BBD
Năm ổn định -0.14%
2024
Tỷ giá trung bình 5.19592883 BBD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
5.17960272 – 5.2127044 BBD
Năm ổn định +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 5.20018264 BBD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
5.16518254 – 5.24063695 BBD
Năm ổn định +0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.20276704 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.17137952 – 5.25159058 BBD
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.