Tỷ giá Đô la New Zealand sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = MOP

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Pataca Ma Cao 4.48796281 MOP
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MOP$4.47674508 Hiện tại MOP$4.48796281 Cao nhất MOP$4.48796281
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.48796281 MOP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.008592 MOP
+0.19%
7 ngày qua
-0.065499 MOP
-1.44%
30 ngày qua
-0.034857 MOP
-0.77%
1 năm qua
-0.019442 MOP
-0.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.46778771
Hôm nay
4.48796281
Cao nhất
4.8849984
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
+4.79%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
-3.17%
Tháng 3
+2.65%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-4.44%
Tháng 6
+3.21%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
-4.32%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
-1.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.12805063 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.12805063 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.49922854 – 5.62263301 MOP
Năm biến động -7.28%
2023
Tỷ giá trung bình 4.95029105 MOP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
4.66386894 – 5.24882119 MOP
Năm biến động -0.08%
2024
Tỷ giá trung bình 4.86148956 MOP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
4.47463321 – 5.09890751 MOP
Năm biến động -12.24%
2025
Tỷ giá trung bình 4.67205441 MOP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
4.42534726 – 4.93323593 MOP
NZD tăng giá +2.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.58796585 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.46778771 – 4.8849984 MOP
NZD giảm giá -2.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.