Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = STD
Cập nhật
1
NIO
=
605.49652955
STD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = Db605.49652955 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = C$0.00165154 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Db604.77824155
Hiện tại
Db605.49652955
Cao nhất
Db605.51196385
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
605.49652955 STD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.015434 STD
7 ngày qua
+0.069774 STD
+0.01%
30 ngày qua
+0.016503 STD
1 năm qua
-0.269259 STD
-0.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
601.99734581 Hôm nay
605.49652955 Cao nhất
610.23445379
601.99734581 Hôm nay
605.49652955 Cao nhất
610.23445379
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 618.08986817 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
618.08986817 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
573.14011709
–
662.59847898
STD
Năm biến động
+4.87%
2023
Tỷ giá trung bình
618.05406365 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
605.73229279
–
632.85502454
STD
NIO giảm giá
-2.92%
2024
Tỷ giá trung bình
605.78754942 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
602.34331006
–
610.14333376
STD
Năm ổn định
-0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
605.80555855 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
596.14611966
–
613.16054904
STD
Năm ổn định
-0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
605.70293862 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
601.99734581
–
610.23445379
STD
Năm ổn định
+0.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.