Tỷ giá Peso Mexico sang Bạc (ounce) hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = XAG
Cập nhật
1
MXN
=
0.00103361
XAG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MXN = XAG0.00103361 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = $967.48376318 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
XAG0.00103351
Hiện tại
XAG0.00103361
Cao nhất
XAG0.00103361
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Bạc (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang XAG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00103361 XAG
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 XAG
0.00%
7 ngày qua
-0.00005 XAG
-4.62%
30 ngày qua
+0.000106 XAG
+11.43%
1 năm qua
-0.000088 XAG
-7.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.00049742 Hôm nay
0.00103361 Cao nhất
0.00112205
0.00049742 Hôm nay
0.00103361 Cao nhất
0.00112205
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.54%
Tháng 12
-30.14%
Tháng 1
+39.04%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
+3.61%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+26.74%
Tháng 6
+4.28%
Tháng 7
-11.58%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
+18.31%
Tháng 10
-4.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang XAG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00241663 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00230648 XAG
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.00177815
–
0.00278549
XAG
Năm biến động
+2.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00241663 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00213817
–
0.00277751
XAG
Năm biến động
+15.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00197982 XAG
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00144015
–
0.00263958
XAG
Năm biến động
-32.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00135778 XAG
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.0007042
–
0.00168076
XAG
Năm biến động
-53.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00093027 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00049742
–
0.00110543
XAG
Năm biến động
+33.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.