Tỷ giá Peso Mexico sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = TZS
Cập nhật
1
MXN
=
141.89031731
TZS
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = TSh141.89031731 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = $0.0070477 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
TSh141.76518117
Hiện tại
TSh141.89031731
Cao nhất
TSh141.89031731
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang TZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
141.89031731 TZS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.581764 TZS
+0.41%
7 ngày qua
+1.297487 TZS
+0.92%
30 ngày qua
-4.589157 TZS
-3.13%
1 năm qua
+8.839525 TZS
+6.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
131.93396106 Hôm nay
141.89031731 Cao nhất
156.92346866
131.93396106 Hôm nay
141.89031731 Cao nhất
156.92346866
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.69%
Tháng 12
+7.53%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
-2.35%
Tháng 3
+2.58%
Tháng 4
+1.56%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+1.86%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
-6.07%
Tháng 9
-3.73%
Tháng 10
+0.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang TZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 144.60674397 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
115.73993707 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
108.29819376
–
121.93605619
TZS
Năm biến động
+6.40%
2023
Tỷ giá trung bình
136.90160692 TZS
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
119.58382013
–
149.60018174
TZS
Năm biến động
+24.12%
2024
Tỷ giá trung bình
143.40347304 TZS
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
115.8084471
–
157.63562357
TZS
Năm biến động
-21.75%
2025
Tỷ giá trung bình
133.48342989 TZS
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
116.51569968
–
141.97650963
TZS
Năm biến động
+17.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
144.60674397 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
137.10300991
–
156.92346866
TZS
Năm biến động
+3.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.