Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Syria hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Syria cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = SYP
Cập nhật
1
MXN
=
698.14868709
SYP
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = £698.14868709 SYP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SYP = $0.00143236 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£698.08121624
Hiện tại
£698.14868709
Cao nhất
£698.14868709
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Syria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/SYP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang SYP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
698.14868709 SYP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.067471 SYP
+0.01%
7 ngày qua
+6.043067 SYP
+0.87%
30 ngày qua
-16.686855 SYP
-2.33%
1 năm qua
-6.505652 SYP
-0.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
687.39746467 Hôm nay
698.14868709 Cao nhất
769.93225638
687.39746467 Hôm nay
698.14868709 Cao nhất
769.93225638
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-6.07%
Tháng 9
-3.77%
Tháng 10
+0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/SYP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang SYP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 713.95747604 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
125.0020166 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
117.60863993
–
131.26306738
SYP
MXN tăng giá
+5.21%
2023
Tỷ giá trung bình
141.89269792 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
128.76911013
–
150.59870136
SYP
Năm biến động
+14.95%
2024
Tỷ giá trung bình
153.45743039 SYP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
121.55129236
–
647.50996016
SYP
Năm biến động
+320.97%
2025
Tỷ giá trung bình
678.36391847 SYP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
612.89324311
–
726.0963681
SYP
Năm biến động
+15.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
713.95747604 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
687.39746467
–
769.93225638
SYP
Năm biến động
-3.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.