Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = SSP

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Bảng Nam Sudan 6.99369783 SSP
+0.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £6.98554224 Hiện tại £6.99369783 Cao nhất £6.99418225
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.99369783 SSP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.046932 SSP
+0.68%
7 ngày qua
+0.059866 SSP
+0.86%
30 ngày qua
-0.250192 SSP
-3.45%
1 năm qua
-0.065853 SSP
-0.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.88666311
Hôm nay
6.99369783
Cao nhất
7.71353451
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-6.07%
Tháng 9
-3.77%
Tháng 10
+0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 7.35630732 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.48096377 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.09860726 – 6.80522308 SSP
MXN tăng giá +5.21%
2023
Tỷ giá trung bình 7.35630732 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.67592597 – 7.80766273 SSP
Năm biến động +14.95%
2024
Tỷ giá trung bình 7.15091948 SSP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
6.24178986 – 7.9779689 SSP
Năm biến động -18.65%
2025
Tỷ giá trung bình 6.7961609 SSP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
6.14024564 – 7.27436648 SSP
Năm biến động +15.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.15505867 SSP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
6.88666311 – 7.71353451 SSP
Năm biến động -3.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.