Tỷ giá Peso Mexico sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Rúp Nga cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = RUB
Cập nhật
1
MXN
=
4.39860813
RUB
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = ₽4.39860813 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = $0.22734464 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽4.338743
Hiện tại
₽4.39860813
Cao nhất
₽4.40300936
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.39860813 RUB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.018724 RUB
+0.43%
7 ngày qua
+0.103749 RUB
+2.42%
30 ngày qua
-0.34912 RUB
-7.35%
1 năm qua
+0.015824 RUB
+0.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
4.08160609 Hôm nay
4.39860813 Cao nhất
5.13905357
4.08160609 Hôm nay
4.39860813 Cao nhất
5.13905357
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.40%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+2.11%
Tháng 2
+1.55%
Tháng 3
-4.83%
Tháng 4
-4.47%
Tháng 5
+8.51%
Tháng 6
+3.51%
Tháng 7
+11.08%
Tháng 8
-9.80%
Tháng 9
-7.32%
Tháng 10
+2.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 5.08449878 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.46856283 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.60708336
–
6.6902711
RUB
Năm biến động
+3.75%
2023
Tỷ giá trung bình
4.84322881 RUB
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
3.51471598
–
5.87759912
RUB
Năm biến động
+39.20%
2024
Tỷ giá trung bình
5.08449878 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.37994693
–
5.67511586
RUB
Năm biến động
+3.68%
2025
Tỷ giá trung bình
4.35774402 RUB
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
3.96975331
–
5.46085275
RUB
Năm biến động
-19.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.49183256 RUB
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
4.08160609
–
5.13905357
RUB
Năm biến động
+0.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.