Tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = PKR
Cập nhật
1
MXN
=
14.84726115
PKR
+0.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = ₨14.84726115 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = $0.06735249 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨14.78089846
Hiện tại
₨14.84726115
Cao nhất
₨14.84828955
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.84726115 PKR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.118107 PKR
+0.80%
7 ngày qua
+0.120233 PKR
+0.82%
30 ngày qua
-0.558107 PKR
-3.62%
1 năm qua
-0.471533 PKR
-3.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
14.58923552 Hôm nay
14.84726115 Cao nhất
16.43848595
14.58923552 Hôm nay
14.84726115 Cao nhất
16.43848595
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.04%
Tháng 12
+3.01%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
-3.25%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-1.02%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
+2.18%
Tháng 8
-6.19%
Tháng 9
-4.03%
Tháng 10
+0.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 15.8081513 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.19198765 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.34341291
–
12.01379803
PKR
Năm biến động
+33.72%
2023
Tỷ giá trung bình
15.8081513 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.61602801
–
18.17877228
PKR
Năm biến động
+41.69%
2024
Tỷ giá trung bình
15.28613012 PKR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
13.3463282
–
17.00955329
PKR
Năm biến động
-18.78%
2025
Tỷ giá trung bình
14.6957437 PKR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
13.31348966
–
15.64530483
PKR
Năm biến động
+16.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.22644883 PKR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
14.58923552
–
16.43848595
PKR
Năm biến động
-4.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.