Tỷ giá Peso Mexico sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Denar Macedonia cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = MKD

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Denar Macedonia 2.9639082 MKD
+0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден2.91859655 Hiện tại ден2.9639082 Cao nhất ден2.96435736
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.9639082 MKD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.016922 MKD
+0.57%
7 ngày qua
+0.037494 MKD
+1.28%
30 ngày qua
-0.091684 MKD
-3.00%
1 năm qua
+0.080313 MKD
+2.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.87898936
Hôm nay
2.9639082
Cao nhất
3.13495843
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
+1.53%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
+0.74%
Tháng 4
+1.23%
Tháng 5
+1.12%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+1.31%
Tháng 8
-3.82%
Tháng 9
-2.73%
Tháng 10
+1.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.21497128 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.91544026 MKD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
2.59874627 – 3.20960232 MKD
Năm biến động +11.53%
2023
Tỷ giá trung bình 3.21497128 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.95779565 – 3.40185814 MKD
Năm biến động +11.01%
2024
Tỷ giá trung bình 3.12287883 MKD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
2.77557295 – 3.48999915 MKD
Năm biến động -13.51%
2025
Tỷ giá trung bình 2.8404081 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.66736661 – 2.92526974 MKD
Năm ổn định +2.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.99176763 MKD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.90665153 – 3.13495843 MKD
Năm ổn định +1.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.