Tỷ giá Peso Mexico sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = ILS

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Sheqel Israel mới 0.17101576 ILS
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₪0.17041828 Hiện tại ₪0.17101576 Cao nhất ₪0.17149182
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17101576 ILS
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000639 ILS
+0.37%
7 ngày qua
+0.005457 ILS
+3.30%
30 ngày qua
+0.001316 ILS
+0.78%
1 năm qua
-0.005771 ILS
-3.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.16144525
Hôm nay
0.17101576
Cao nhất
0.18192784
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.61%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
+2.70%
Tháng 2
-2.58%
Tháng 3
-4.00%
Tháng 4
-4.24%
Tháng 5
+4.84%
Tháng 6
+3.83%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
-4.54%
Tháng 9
-1.55%
Tháng 10
+2.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.20827472 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16716669 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15041824 – 0.18221412 ILS
Năm biến động +19.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20827472 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17872056 – 0.22715505 ILS
Năm biến động +17.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.2031473 ILS
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.1745035 – 0.22870496 ILS
Năm biến động -17.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17969823 ILS
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.16851924 – 0.18978466 ILS
Năm biến động +1.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16921887 ILS
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.16144525 – 0.18192784 ILS
Năm biến động -3.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.