Tỷ giá Peso Mexico sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = ETB

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Birr Ethiopia 8.8114901 ETB
+0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br8.75197659 Hiện tại Br8.8114901 Cao nhất Br8.81210043
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.8114901 ETB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.067439 ETB
+0.77%
7 ngày qua
+0.217338 ETB
+2.53%
30 ngày qua
-0.191612 ETB
-2.13%
1 năm qua
+0.448741 ETB
+5.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
8.32585722
Hôm nay
8.8114901
Cao nhất
9.64158337
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.45%
Tháng 12
+3.99%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
-2.89%
Tháng 3
+1.66%
Tháng 4
+2.50%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+4.21%
Tháng 8
-5.86%
Tháng 9
-5.05%
Tháng 10
+2.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.89225043 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.58492813 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.38812424 – 2.79064525 ETB
Năm biến động +14.84%
2023
Tỷ giá trung bình 3.09277808 ETB
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
2.74800578 – 3.32471528 ETB
Năm biến động +20.85%
2024
Tỷ giá trung bình 4.40931006 ETB
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
3.0687585 – 6.35815419 ETB
Năm biến động +84.27%
2025
Tỷ giá trung bình 7.26833206 ETB
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
6.02622962 – 8.68777006 ETB
Năm biến động +40.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.89225043 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.50253287 – 9.64158337 ETB
Năm biến động +2.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.