Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = EGP
Cập nhật
1
MXN
=
2.8871947
EGP
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = £2.8871947 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = $0.34635697 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£2.88691568
Hiện tại
£2.8871947
Cao nhất
£2.8871947
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.8871947 EGP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000888 EGP
+0.03%
7 ngày qua
-0.079802 EGP
-2.69%
30 ngày qua
-0.028552 EGP
-0.98%
1 năm qua
+0.32227 EGP
+12.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
2.54556005 Hôm nay
2.8871947 Cao nhất
3.1077646
2.54556005 Hôm nay
2.8871947 Cao nhất
3.1077646
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.99%
Tháng 12
+1.60%
Tháng 1
+2.71%
Tháng 2
+10.69%
Tháng 3
+2.09%
Tháng 4
-1.80%
Tháng 5
-6.25%
Tháng 6
+5.47%
Tháng 7
+1.36%
Tháng 8
-3.99%
Tháng 9
+3.27%
Tháng 10
-2.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.91407544 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.95817819 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.73690802
–
1.28361992
EGP
Năm biến động
+65.55%
2023
Tỷ giá trung bình
1.73201818 EGP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.26860634
–
1.8514524
EGP
Năm biến động
+43.81%
2024
Tỷ giá trung bình
2.47596842 EGP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
1.78471024
–
2.93922774
EGP
Năm biến động
+33.38%
2025
Tỷ giá trung bình
2.56664875 EGP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
2.39341958
–
2.66927567
EGP
MXN tăng giá
+8.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.91407544 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.62361442
–
3.1077646
EGP
Năm biến động
+9.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.