Tỷ giá Peso Mexico sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = CNY
Cập nhật
1
MXN
=
0.35838809
CNY
+0.75% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = ¥0.35838809 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = $2.79027131 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥0.35810663
Hiện tại
¥0.35838809
Cao nhất
¥0.35871636
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35838809 CNY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00266 CNY
+0.75%
7 ngày qua
+0.00401 CNY
+1.13%
30 ngày qua
-0.013826 CNY
-3.71%
1 năm qua
-0.027627 CNY
-7.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.3518405 Hôm nay
0.35838809 Cao nhất
0.40601059
0.3518405 Hôm nay
0.35838809 Cao nhất
0.40601059
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.51%
Tháng 12
+2.50%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-2.71%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
+1.58%
Tháng 8
-6.29%
Tháng 9
-4.45%
Tháng 10
+1.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.39973504 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.33504808 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29583348
–
0.37338139
CNY
Năm biến động
+14.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.39973504 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.35353502
–
0.43509168
CNY
Năm biến động
+17.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39402099 CNY
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.34970028
–
0.44285506
CNY
Năm biến động
-16.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3748195 CNY
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.33877412
–
0.39219702
CNY
Năm biến động
+10.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.36894096 CNY
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.3518405
–
0.40601059
CNY
Năm biến động
-7.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.