Tỷ giá Peso Mexico sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = CNH
Cập nhật
1
MXN
=
0.35819184
CNH
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = ¥0.35819184 CNH
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNH = $2.79180008 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥0.35819184
Hiện tại
¥0.35819184
Cao nhất
¥0.35826567
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Nhân dân tệ (hải ngoại)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang CNH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35819184 CNH
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000094 CNH
+0.03%
7 ngày qua
+0.004138 CNH
+1.17%
30 ngày qua
-0.010839 CNH
-2.94%
1 năm qua
-0.027962 CNH
-7.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.35165292 Hôm nay
0.35819184 Cao nhất
0.4047598
0.35165292 Hôm nay
0.35819184 Cao nhất
0.4047598
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
+2.85%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
-3.12%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
+1.47%
Tháng 8
-6.26%
Tháng 9
-4.60%
Tháng 10
+1.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang CNH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.40065161 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.33549346 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2961062
–
0.37535976
CNH
Năm biến động
+14.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.40065161 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.35427508
–
0.43555621
CNH
Năm biến động
+18.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39574631 CNH
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.35111659
–
0.44357274
CNH
Năm biến động
-16.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3749725 CNH
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.34691728
–
0.39162868
CNH
Năm biến động
+9.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.36878345 CNH
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.35165292
–
0.4047598
CNH
Năm biến động
-7.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.