Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Congo cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = CDF

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Franc Congo 124.55535216 CDF
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FC123.23154082 Hiện tại FC124.55535216 Cao nhất FC124.55535216
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
124.55535216 CDF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.060591 CDF
+0.05%
7 ngày qua
+1.680936 CDF
+1.37%
30 ngày qua
-3.556198 CDF
-2.78%
1 năm qua
+7.265829 CDF
+6.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
115.93860679
Hôm nay
124.55535216
Cao nhất
136.66277023
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.16%
Tháng 12
+4.73%
Tháng 1
-4.99%
Tháng 2
+2.04%
Tháng 3
+2.87%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-4.90%
Tháng 9
-3.76%
Tháng 10
+1.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 154.40110818 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 100.43756597 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
77.27366041 – 107.25082273 CDF
Năm biến động +6.66%
2023
Tỷ giá trung bình 132.35687839 CDF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
104.70689559 – 163.98016136 CDF
Năm biến động +53.89%
2024
Tỷ giá trung bình 154.40110818 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
136.88482364 – 170.40309518 CDF
Năm biến động -15.11%
2025
Tỷ giá trung bình 141.82590703 CDF
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
115.65790736 – 157.12088441 CDF
Năm biến động -7.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 126.74093465 CDF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
122.37824286 – 136.66277023 CDF
MXN giảm giá -1.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.