Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = VES
Cập nhật
1
MVR
=
58.01397786
VES
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = Bs.58.01397786 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = Rf0.01723723 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Bs.58.01397786
Hiện tại
Bs.58.01397786
Cao nhất
Bs.58.01397786
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
58.01397786 VES
2026-11-08
24 giờ qua
+0.183591 VES
+0.32%
7 ngày qua
+0.571944 VES
+1.00%
30 ngày qua
+1.321011 VES
+2.33%
1 năm qua
+43.200998 VES
+291.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
14.81297949 Hôm nay
58.01397786 Cao nhất
58.01397786
14.81297949 Hôm nay
58.01397786 Cao nhất
58.01397786
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.25%
Tháng 12
+23.12%
Tháng 1
+20.57%
Tháng 2
+13.39%
Tháng 3
+2.56%
Tháng 4
+12.62%
Tháng 5
+12.97%
Tháng 6
+17.43%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+8.58%
Tháng 9
+3.44%
Tháng 10
+1.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 52.35390443 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.43227102 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2742589
–
1.08937033
VES
Năm biến động
+265.98%
2023
Tỷ giá trung bình
1.86612053 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.11011688
–
2.33042942
VES
Năm biến động
+109.93%
2024
Tỷ giá trung bình
2.49947033 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.32634479
–
3.37431591
VES
Năm biến động
+44.83%
2025
Tỷ giá trung bình
8.52447918 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
3.37619253
–
19.27317346
VES
Năm biến động
+470.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
52.35390443 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.27317346
–
58.01397786
VES
Năm biến động
+201.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.