Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Mauritius cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = MUR
Cập nhật
1
MVR
=
3.04401294
MUR
+0.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = ₨3.04401294 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = Rf0.32851371 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨3.04173407
Hiện tại
₨3.04401294
Cao nhất
₨3.04401294
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang MUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.04401294 MUR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.019102 MUR
+0.63%
7 ngày qua
-0.016181 MUR
-0.53%
30 ngày qua
-0.031652 MUR
-1.03%
1 năm qua
+0.063812 MUR
+2.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
2.91655886 Hôm nay
3.04401294 Cao nhất
3.14100925
2.91655886 Hôm nay
3.04401294 Cao nhất
3.14100925
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-1.84%
Tháng 1
+2.14%
Tháng 2
+1.44%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
+1.08%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang MUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.06065087 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.86867027 MUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.76359327
–
3.02245648
MUR
Năm ổn định
+0.78%
2023
Tỷ giá trung bình
2.93419557 MUR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
2.82811253
–
3.06778315
MUR
Năm ổn định
+0.48%
2024
Tỷ giá trung bình
2.9987375 MUR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
2.74035643
–
3.20650294
MUR
Năm biến động
+5.98%
2025
Tỷ giá trung bình
2.97316225 MUR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
2.83265195
–
3.08766247
MUR
Năm ổn định
-1.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.06065087 MUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.91655886
–
3.14100925
MUR
Năm ổn định
+1.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.