Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Denar Macedonia cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = MKD
Cập nhật
1
MVR
=
3.57306136
MKD
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = ден3.57306136 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = Rf0.27987205 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден3.57306136
Hiện tại
ден3.57306136
Cao nhất
ден3.57306136
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.57306136 MKD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.007332 MKD
+0.21%
7 ngày qua
+0.017651 MKD
+0.50%
30 ngày qua
-0.001561 MKD
-0.04%
1 năm qua
+0.119186 MKD
+3.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
3.31406434 Hôm nay
3.57306136 Cao nhất
3.58273754
3.31406434 Hôm nay
3.57306136 Cao nhất
3.58273754
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.40%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+2.14%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
+0.99%
Tháng 5
+1.47%
Tháng 6
-1.63%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.46%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.79843057 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.79843057 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.47626518
–
4.13616882
MKD
Năm biến động
+5.97%
2023
Tỷ giá trung bình
3.70467427 MKD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
3.55458748
–
3.82518352
MKD
MVR giảm giá
-3.43%
2024
Tỷ giá trung bình
3.69395055 MKD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
3.57656684
–
3.96849229
MKD
MVR tăng giá
+6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
3.5421916 MKD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
3.37713133
–
3.908822
MKD
Năm biến động
-11.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.52656486 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.31406434
–
3.58273754
MKD
MVR tăng giá
+5.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.