Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = ZWL

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 6.8466936 ZWL
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $6.84669345 Hiện tại $6.8466936 Cao nhất $6.8466936
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang ZWL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.8466936 ZWL
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 ZWL
0.00%
7 ngày qua
+0.036203 ZWL
+0.53%
30 ngày qua
+0.070599 ZWL
+1.04%
1 năm qua
-0.16703 ZWL
-2.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
6.63097158
Hôm nay
6.8466936
Cao nhất
7.14127301
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang ZWL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.28064006 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.28064006 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.94044689 – 7.55868527 ZWL
Năm ổn định -0.80%
2023
Tỷ giá trung bình 7.14182154 ZWL
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
6.82900368 – 7.39330231 ZWL
Năm ổn định -0.47%
2024
Tỷ giá trung bình 6.97310066 ZWL
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
6.74345507 – 7.61769613 ZWL
Năm biến động -5.65%
2025
Tỷ giá trung bình 7.03489147 ZWL
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
6.77181885 – 7.36505032 ZWL
Năm ổn định +1.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.80993986 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.63097158 – 7.14127301 ZWL
Năm ổn định -1.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.