Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = XCD

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Đô la Đông Caribê 0.05746438 XCD
-0.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.05746438 Hiện tại $0.05746438 Cao nhất $0.05748883
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05746438 XCD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000344 XCD
-0.60%
7 ngày qua
+0.000304 XCD
+0.53%
30 ngày qua
+0.000444 XCD
+0.78%
1 năm qua
-0.001402 XCD
-2.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.05565383
Hôm nay
0.05746438
Cao nhất
0.05993679
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06110635 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06110635 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05825126 – 0.06344014 XCD
Năm ổn định -0.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0599414 XCD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.05731591 – 0.06205208 XCD
Năm ổn định -0.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05852532 XCD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.0565979 – 0.06393542 XCD
Năm biến động -5.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05904008 XCD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.05683596 – 0.06181496 XCD
Năm ổn định +1.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05715239 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05565383 – 0.05993679 XCD
Năm ổn định -1.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.