Tỷ giá Rupee Mauritius sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = TMT
Cập nhật
1
MUR
=
0.07442058
TMT
-0.88% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = T0.07442058 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ₨13.43714286 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.07442058
Hiện tại
T0.07442058
Cao nhất
T0.07463321
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07442058 TMT
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00066 TMT
-0.88%
7 ngày qua
+0.000288 TMT
+0.39%
30 ngày qua
+0.00055 TMT
+0.74%
1 năm qua
-0.002033 TMT
-2.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.07207578 Hôm nay
0.07442058 Cao nhất
0.07762253
0.07207578 Hôm nay
0.07442058 Cao nhất
0.07762253
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.27%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
+0.61%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.12%
Tháng 9
+0.87%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0792545 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0792545 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07565518
–
0.08627001
TMT
Năm biến động
-1.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07773241 TMT
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.07306632
–
0.08059159
TMT
MUR giảm giá
-0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07588929 TMT
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.0717642
–
0.08303762
TMT
Năm biến động
-5.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07658854 TMT
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.07381703
–
0.08028362
TMT
Năm ổn định
+1.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07413254 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07207578
–
0.07762253
TMT
Năm ổn định
-1.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.