Tỷ giá Rupee Mauritius sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = TJS
Cập nhật
1
MUR
=
0.19613281
TJS
-0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = SM0.19613281 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ₨5.09858603 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM0.1961328
Hiện tại
SM0.19613281
Cao nhất
SM0.19636468
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19613281 TJS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001257 TJS
-0.64%
7 ngày qua
+0.001428 TJS
+0.73%
30 ngày qua
+0.001467 TJS
+0.75%
1 năm qua
-0.004829 TJS
-2.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.18941201 Hôm nay
0.19613281 Cao nhất
0.20951749
0.18941201 Hôm nay
0.19613281 Cao nhất
0.20951749
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+2.85%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
-2.37%
Tháng 4
-2.31%
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
+0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.2482691 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2482691 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21359301
–
0.29406749
TJS
Năm biến động
-10.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23967774 TJS
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.21278084
–
0.24978809
TJS
Năm biến động
+7.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.23353772 TJS
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.22416656
–
0.25886819
TJS
Năm biến động
-6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21799244 TJS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.1987115
–
0.24861773
TJS
Năm biến động
-13.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19540262 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18941201
–
0.20951749
TJS
MUR giảm giá
-1.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.