Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = THB
Cập nhật
1
MUR
=
0.71402295
THB
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = ฿0.71402295 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ₨1.40051521 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
฿0.71216932
Hiện tại
฿0.71402295
Cao nhất
฿0.71639566
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71402295 THB
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000164 THB
-0.02%
7 ngày qua
+0.001282 THB
+0.18%
30 ngày qua
+0.003074 THB
+0.43%
1 năm qua
+0.008403 THB
+1.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.66159886 Hôm nay
0.71402295 Cao nhất
0.71828256
0.66159886 Hôm nay
0.71402295 Cao nhất
0.71828256
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.87%
Tháng 12
+2.16%
Tháng 1
-4.04%
Tháng 2
+3.13%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
+2.25%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
-1.33%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.79176766 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.79176766 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.73301113
–
0.86999364
THB
Năm biến động
+3.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.77127818 THB
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.72567107
–
0.83655875
THB
Năm biến động
-0.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.76353302 THB
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.70414654
–
0.8454105
THB
Năm biến động
-5.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.7177559 THB
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.67468053
–
0.77361417
THB
Năm biến động
-6.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.70531385 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66159886
–
0.71828256
THB
MUR tăng giá
+5.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.