Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Rupee Mauritius đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MUR = STD
Cập nhật
1
MUR
=
473.77842922
STD
-0.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MUR = Db473.77842922 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ₨0.00211069 MUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db473.77842922
Hiện tại
Db473.77842922
Cao nhất
Db476.61603259
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MUR sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MUR sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
473.77842922 STD
2026-11-07
24 giờ qua
-2.837603 STD
-0.60%
7 ngày qua
+2.505144 STD
+0.53%
30 ngày qua
+3.69826 STD
+0.79%
1 năm qua
-11.558141 STD
-2.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
458.85087775 Hôm nay
473.77842922 Cao nhất
494.16278554
458.85087775 Hôm nay
473.77842922 Cao nhất
494.16278554
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MUR sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 501.28175299 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
501.28175299 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
472.82302485
–
533.44788288
STD
Năm biến động
+6.96%
2023
Tỷ giá trung bình
501.0040828 STD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
477.94508795
–
524.05174421
STD
MUR giảm giá
-2.84%
2024
Tỷ giá trung bình
482.52557242 STD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
466.63452566
–
527.13037744
STD
Năm biến động
-5.65%
2025
Tỷ giá trung bình
486.80138128 STD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
468.59724633
–
509.64775846
STD
Năm ổn định
+1.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
471.1829037 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
458.85087775
–
494.16278554
STD
Năm ổn định
-1.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.